cầu may

cầu may

Anh ấy mua một tấm vé số, chỉ đơn giản là để cầu may.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng làm một việc đó với hy vọng đạt được kết quả tốt, nhưng không chắc chắn về khả năng thành công, thường dựa vào yếu tố may rủi, vận số. Hành động này thể hiện sự thiếu tự tin vào năng lực hoặc điều kiện khách quan, phó mặc phần lớn kết quả cho sự may mắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy mua một tấm số, chỉ đơn giản để cầu may. (Hành động mua số không đảm bảo trúng thưởng, phụ thuộc vào vận may.)
    • ấy nộp hồ sơ vào công ty đó biết tỷ lệ chọi cao, thực chất cầu may. (Hành động nộp hồ sơ cơ hội thấp, hy vọng vào sự may mắn.)
    • Không ôn bài kỹ, cậu học sinh đi thi với tâm thế cầu may. (Học sinh không chuẩn bị tốt, hy vọng bài thi dễ hoặc đoán trúng đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành động cầu may": Cụm danh từ chỉ chung những việc làm mang tính chất phó mặc cho vận may.
    • Đầu theo kiểu hành động cầu may thường dẫn đến rủi ro lớn.
  • "Tư tưởng cầu may": Cách suy nghĩ, thái độlại vào may rủi thay vì sự chuẩn bị chu đáo.
    • Anh ta tư tưởng cầu may nên hiếm khi lập kế hoạch chi tiết cho công việc.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu mong (động từ): Thể hiện ước muốn, hy vọng tha thiết điều đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Khác với "cầu may" ở chỗ "cầu mong" thiên về ước nguyện, trong khi "cầu may" nhấn mạnh hành động thử vận.
  • Thử vận (động từ): Có nghĩa gần như tương đương với "cầu may", chỉ việc thử làm điều để xem vận may của mình thế nào.
  • Đánh bạc (động từ): Hành động cụ thể hơn, thường liên quan đến trò chơi thưởng bằng tiền dựa trên may rủi. "Cầu may" phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong cờ bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Trông chờ vào may rủi: Nhấn mạnh vào sự phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên.
  • Phó mặc cho số phận: Thái độ thụ động, để mọi thứ diễn ra theo tự nhiên hoặc theo vận mệnh, sắc thái mạnh hơn "cầu may".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Ăn may": May mắn đạt được kết quả tốt không cần hoặc rất ít sự cố gắng, chuẩn bị. "Cầu may" hành động đi trước, "ăn may" kết quả may mắn nhận được.
    • không học bài nhưng đi thi lại ăn may gặp đề dễ.
  • "Hên xui": Chỉ tính chất không chắc chắn, thành bại tùy thuộc vào vận may. Thường dùng để nói về một sự việc kết quả khó lường.
    • Chuyện đó hên xui thôi, đừng lo lắng quá. (Ở đây "hên xui" tính từ, khác với "cầu may" động từ).

Từ chứa "cầu may"